Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Beunruhigung

Beunruhigung

/bəʊnˈʁuːhɪɡʊŋ/
sự lo lắng

Die Beunruhigung über die politische Lage wächst.

Sự lo lắng về tình hình chính trị đang tăng lên.


trang trọng

Sự lo lắng, sự bối rối hoặc sự không yên tâm về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Die Beunruhigung der Eltern über die Zukunft ihrer Kinder ist verständlich.

Sự lo lắng của bố mẹ về tương lai của con cái là hiểu được.

Die Beunruhigung in der Bevölkerung über die Wirtschaftskrise ist groß.

Sự lo lắng của dân chúng về cuộc khủng hoảng kinh tế rất lớn.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến sự bất an hoặc sự lo ngại về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

große Beunruhigungsự lo lắng lớnBeunruhigung auslösengây ra sự lo lắngBeunruhigung verursachengây ra sự lo lắng

Từ đồng nghĩa

SorgeUnruheBefürchtungAngst

Từ trái nghĩa

RuheGelassenheitSicherheit

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'Beunruhigung' thường được sử dụng để mô tả sự lo lắng của công chúng về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'Beunruhigung' bắt nguồn từ động từ 'beunruhigen' (làm cho lo lắng) và hậu tố '-ung' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả sự lo lắng hoặc sự bất an về một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

be-
tạo ra, làm cho
prefix
+
unruhig
lo lắng, bối rối
root
+
-ung
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.