Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Biomimetik

Biomimetik

/bioˈmiːtɪk/
sự mô phỏng sinh học

Die Biomimetik untersucht natürliche Lösungen für technische Probleme.

Khoa học sinh học mô phỏng nghiên cứu các giải pháp tự nhiên cho các vấn đề kỹ thuật.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ngành khoa học nghiên cứu các giải pháp tự nhiên để giải quyết các vấn đề kỹ thuật bằng cách mô phỏng các cấu trúc và quá trình sinh học.

Biomimetik hilft uns, nachhaltige Materialien zu entwickeln.

Khoa học sinh học mô phỏng giúp chúng ta phát triển các vật liệu bền vững.

Biomimetik được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

Biomimetik in der Architekturkhoa học sinh học mô phỏng trong kiến trúcbiomimetische Materialienvật liệu mô phỏng sinh học

Từ đồng nghĩa

BionikBionik-Design

Cụm từ liên quan

Biomimetikcụm từ
khoa học mô phỏng sinh học

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'Biomimetik' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và bài giảng về kỹ thuật và sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'bios' (sinh học) và 'mimesis' (mô phỏng).

Ghi chú sử dụng

Biomimetik thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và sinh học.

Phân tích từ

Bio
sinh học
root
+
Mimetik
mô phỏng
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.