Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Sorge

Sorge

/ˈzɔʁɡə/
lo lắng

Sie macht sich große Sorge um ihre kranke Mutter.

Cô ấy rất lo lắng về mẹ mình đang ốm.


trang trọngthông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc lo ngại về một vấn đề hoặc tình huống.

Die Sorge um die Zukunft beschäftigt viele Menschen.

Lo lắng về tương lai là điều làm nhiều người lo lắng.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác lo lắng sâu sắc hoặc băn khoăn về một vấn đề cụ thể.

trang trọng

Trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải chăm sóc hoặc quản lý ai đó hoặc gì đó.

Die Sorge für die Kinder liegt bei den Eltern.

Trách nhiệm chăm sóc con cái nằm ở cha mẹ.

Trong ngữ cảnh này, 'Sorge' có nghĩa là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

große Sorgelo lắng lớnSorge tragenlo lắng vềSorge bereitengây lo lắng

Từ đồng nghĩa

BeklemmungAngstBedenken

Từ trái nghĩa

GelassenheitRuheSorglosigkeit

Cụm từ liên quan

Sorge tragencụm từ
lo lắng về
Sorge bereitencụm từ
gây lo lắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'Sorge', vì nó có thể có nghĩa khác nhau tùy theo tình huống.

Quy tắc vàng

Lo lắng và trách nhiệm

Từ 'Sorge' có thể được sử dụng để mô tả cả cảm giác lo lắng lẫn trách nhiệm chăm sóc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'sorge', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Sorge' có thể được sử dụng để mô tả cả cảm giác lo lắng lẫn trách nhiệm chăm sóc. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ 'quan tâm' hoặc 'chăm sóc' về một vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

Sorge
lo lắng hoặc trách nhiệm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.