Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bemerkenswert

Bemerkenswert

/bəˈmɛʁkn̩sˌveːɐ̯t/
đáng chú ý

Es ist bemerkenswert, wie schnell sie die neue Software gelernt hat.

Thật đáng chú ý khi cô ấy học phần mềm mới nhanh đến vậy.


chung

đáng chú ý, đáng để ý

Die Leistung des Teams war bemerkenswert.

Thành tích của đội thật đáng chú ý.

Ein bemerkenswerter Fortschritt in der Medizin.

Một tiến bộ đáng chú ý trong ngành y.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt tích cực hoặc nổi bật so với bình thường.

Cụm từ kết hợp

bemerkenswerterweisemột cách đáng chú ýetwas als bemerkenswert bezeichnencho rằng điều gì đó đáng chú ý

Từ đồng nghĩa

auffälligbeachtlichherausragenderstaunlich

Từ trái nghĩa

unbedeutendnormalgewöhnlich

Mẹo hay

Phân biệt 'bemerkenswert' và 'interessant'

'Bemerkenswert' nhấn mạnh sự nổi bật, đáng chú ý hơn 'interessant' (thú vị). Ví dụ: 'ein bemerkenswerter Fund' (một phát hiện đáng chú ý) chứ không phải 'interessant'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Bemerkenswert' thường đứng trước danh từ (bemerkenswerter Fortschritt) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert). Không bao giờ đứng một mình như danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'bemerken' (chú ý, nhận thấy) + hậu tố '-wert' (có giá trị, đáng giá).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể đứng trước danh từ (bemerkenswerter Erfolg) hoặc sau động từ (etwas ist bemerkenswert).

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc nhấn mạnh
prefix
+
merken
chú ý, nhận thấy
root
+
-wert
có giá trị, đáng giá
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.