Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Blackout

Blackout

/ˈblakˌaʊt/Từ vay mượn từ English Blackout
tắt điện

Während des Sturms gab es einen Blackout im ganzen Viertel.

Trong cơn bão, toàn khu vực đã mất điện.


chung

Một sự cố mất điện toàn diện, thường do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.

Der Blackout dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem lösen konnten.

Vụ mất điện kéo dài ba giờ trước khi các kỹ thuật viên khắc phục được sự cố.

Thường được sử dụng để mô tả mất điện lớn ảnh hưởng đến nhiều khu vực.

Y học
Y tế

Trong y học, mất trí nhớ tạm thời hoặc mất ý thức.

Der Patient erlitt einen Blackout nach dem Unfall.

Người bệnh đã bị mất trí nhớ sau tai nạn.

Dùng để mô tả tình trạng mất trí nhớ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

Blackout verursachengây mất điệnBlackout erlebentrải qua vụ mất điện

Từ đồng nghĩa

StromausfallStromabschaltung

Từ trái nghĩa

StromEnergieversorgung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về mất điện, 'Blackout' thường được dùng để mô tả sự cố lớn, còn 'Stromausfall' có thể dùng cho các trường hợp nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blackout' được mượn vào tiếng Đức, có nguồn gốc từ 'black' (đen) và 'out' (tắt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Blackout' thường được dùng để chỉ mất điện lớn, nhưng cũng có thể dùng trong y học để mô tả mất trí nhớ tạm thời.

Phân tích từ

Black
đen
root
+
out
tắt
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.