Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. überstürzt handeln

überstürzt handeln

/ˈyːbɐˌʃtʏʁt͡st ˈhandl̩n/
hành động vội vàng

Er handelte überstürzt und bereute seine Entscheidung später.

Anh ta hành động vội vàng và sau đó hối hận về quyết định của mình.


thông thường

Hành động một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ trước, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Sie handelte überstürzt und kaufte das Haus ohne es genau zu prüfen.

Cô ta hành động vội vàng và mua nhà mà không kiểm tra kỹ.

Überstürztes Handeln kann oft zu Fehlentscheidungen führen.

Hành động vội vàng thường dẫn đến những quyết định sai lầm.

Thường được sử dụng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

überstürzt handelnhành động vội vàngeine überstürzte Entscheidungmột quyết định vội vàng

Từ đồng nghĩa

voreilig handelnunüberlegt handeln

Từ trái nghĩa

bedacht handelnüberlegt handeln

Cụm từ liên quan

voreilig handelncụm từ
hành động vội vàng
unüberlegt handelncụm từ
hành động không suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Quy tắc vàng

Cẩn thận với từ này

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo.

Nguồn gốc từ

Từ 'überstürzt' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'không chín chắn', trong khi 'handeln' có nghĩa là 'hành động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về những hành động không được suy nghĩ kỹ trước.

Phân tích từ

überstürzt
vội vàng
adjective
+
handeln
hành động
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.