übersehen
quên, bỏ quaIch habe den Fehler übersehen.
Tôi đã bỏ qua lỗi đó.
quên hoặc bỏ qua một điều gì đó, thường là một lỗi, chi tiết hoặc cơ hội
Er hat die Warnsignale übersehen.
Anh ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Sie übersehen oft die kleinen Details.
Cô ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ.
Thường được sử dụng khi ai đó không chú ý hoặc không nhận ra điều gì đó quan trọng.
nhìn từ trên xuống, quan sát từ một góc độ cao hơn
Von oben konnte man die Stadt übersehen.
Từ trên cao, ta có thể nhìn xuống toàn cảnh thành phố.
Dùng để mô tả việc nhìn từ một vị trí cao hơn, có thể nhìn thấy toàn cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'übersehen' thường được dùng khi muốn nói về việc bỏ qua một lỗi hoặc chi tiết nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ 'übersehen' được hình thành từ tiền tố 'über-' (qua, trên) và động từ 'sehen' (nhìn).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.