Verliebtheit

/fɛɐ̯ˈliːpthaɪ̯t/
sự say mê

Sie spürte eine tiefe Verliebtheit in seinen Augen.

Cô ấy cảm thấy sự say mê sâu sắc trong mắt anh ấy.


thông thường

Trạng thái hoặc cảm xúc của một người đang say mê, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự hứng thú mạnh mẽ với ai đó.

Die Verliebtheit zwischen den beiden war offensichtlich.

Sự say mê giữa hai người đó rất rõ ràng.

Seine Verliebtheit in sie war unübersehbar.

Sự say mê của anh ấy với cô ấy không thể che giấu được.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu.

Cụm từ kết hợp

tiefe Verliebtheitsự say mê sâu sắcplötzliche Verliebtheitsự say mê đột ngột

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lãng mạn

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Liebe'

'Verliebtheit' mô tả trạng thái ban đầu của tình yêu, còn 'Liebe' là tình yêu lâu dài và sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'verlieben' (say mê) và hậu tố '-theit' (trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.

Phân tích từ

verlieben
say mê
root
+
-theit
trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt