Verliebtheit
sự say mêSie spürte eine tiefe Verliebtheit in seinen Augen.
Cô ấy cảm thấy sự say mê sâu sắc trong mắt anh ấy.
Trạng thái hoặc cảm xúc của một người đang say mê, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự hứng thú mạnh mẽ với ai đó.
Die Verliebtheit zwischen den beiden war offensichtlich.
Sự say mê giữa hai người đó rất rõ ràng.
Seine Verliebtheit in sie war unübersehbar.
Sự say mê của anh ấy với cô ấy không thể che giấu được.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lãng mạn
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'Liebe'
'Verliebtheit' mô tả trạng thái ban đầu của tình yêu, còn 'Liebe' là tình yêu lâu dài và sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'verlieben' (say mê) và hậu tố '-theit' (trạng thái).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.