Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Übung schlägt Theorie

Übung schlägt Theorie

/ˈyːbʊŋ ˈʃlɛːkt teoˈʁiː/◆tục ngữ
thực hành thắng lý thuyết

In der Praxis zeigt sich oft, dass Übung schlägt Theorie.

Trong thực tế, thường thấy thực hành thắng lý thuyết.


◆ Nghĩa thực sự
Kinh nghiệm thực tế quan trọng hơn kiến thức lý thuyết.
¶ Nghĩa đen
Bài tập đánh bại lý thuyết.
Phân tích nghĩa đen
Übungbài tập+schlägtđánh bại+Theorielý thuyết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cuộc đấu tranh giữa bài tập và lý thuyết, nơi bài tập chiến thắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên kỹ thuật nói với bạn rằng, mặc dù học nhiều lý thuyết nhưng thực hành nhiều hơn mới giúp hiểu rõ hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này phản ánh văn hóa Đức, nơi trọng tâm vào kinh nghiệm thực tế và thực hành.
thông thường

Nghĩa đen: Thực hành (bài tập) đánh bại lý thuyết. Nghĩa bóng: Thực hành quan trọng hơn lý thuyết, kinh nghiệm thực tế có giá trị hơn kiến thức lý thuyết.

Ein guter Programmierer lernt durch Übung schlägt Theorie.

Một lập trình viên giỏi học thông qua thực hành thắng lý thuyết.

Im Sport ist Übung schlägt Theorie entscheidend.

Trong thể thao, thực hành thắng lý thuyết là quyết định.

Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế so với kiến thức lý thuyết.

Từ đồng nghĩa

Praktische Erfahrung ist wichtiger als Theorie

Từ trái nghĩa

Theorie ist wichtiger als Praxis

Cụm từ liên quan

Die Praxis macht den Meistertục ngữ
Thực hành làm cho người ta trở nên giỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng kinh nghiệm thực tế quan trọng hơn kiến thức lý thuyết.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thực hành thắng lý thuyết: Hãy thực hành nhiều hơn để cải thiện kỹ năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'Übung' (bài tập) và 'Theorie' (lý thuyết) kết hợp thành một cách nói phổ biến ở Đức.

Ghi chú sử dụng

Cách nói này thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.