Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. üblicherweise

üblicherweise

/yːbˈlɛçnɐˌvaɪ̯zə/
thường xuyên

Üblicherweise kommt er pünktlich zur Arbeit.

Thường xuyên anh ấy đến làm việc đúng giờ.


trang trọng

Thường xuyên, theo quy tắc thông thường, theo cách thông thường.

Üblicherweise wird die Rechnung am Ende des Monats bezahlt.

Thường xuyên hóa đơn được thanh toán cuối tháng.

Üblicherweise trägt man im Büro formelle Kleidung.

Thường xuyên mọi người mặc trang phục chính thức ở văn phòng.

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc quy trình thông thường, không có ngoại lệ.

Cụm từ kết hợp

üblicherweise der Fall seinthường là trường hợpüblicherweise sothường như vậy

Từ đồng nghĩa

meistensnormalerweisein der Regel

Từ trái nghĩa

seltenausnahmsweiseungewöhnlich

Cụm từ liên quan

in der Regelcụm từ
thường là
meistenscụm từ
thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.

Quy tắc vàng

Không dùng cho ngoại lệ

Từ này không dùng để mô tả ngoại lệ, chỉ dùng cho hành vi thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'üblich' (thông thường) và hậu tố '-weise' (cách thức), nghĩa là 'theo cách thông thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.

Phân tích từ

üblich
thông thường
root
+
-weise
cách thức
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.