Looking up...
Nhận hoặc chịu tác động lớn từ một sự kiện, người, hoặc ý tưởng nào đó.
그 책은 내 사고방식에 큰 영향을 받았습니다.
Cuốn sách đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cách tôi nghĩ.
부모님의 교육 방식은 내 성격 형성에 큰 영향을 받았어요.
Phương pháp giáo dục của bố mẹ đã gây ảnh hưởng lớn đến tính cách của tôi.
Thường dùng để nói về sự thay đổi hoặc phát triển do tác động của một yếu tố nào đó.
Dùng để nói về tác động lớn, không dùng cho tác động nhỏ hoặc tạm thời.
Cấu trúc này thường đi với danh từ hoặc đại từ chỉ người, sự kiện, hoặc ý tưởng.
Từ ghép từ '큰' (lớn) và '영향을 받다' (nhận ảnh hưởng), mô tả sự tác động mạnh mẽ.
Thường dùng để nói về sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực do tác động của một yếu tố nào đó.