Looking up...
Không chịu ảnh hưởng; không bị tác động bởi yếu tố nào.
그는 외부의 영향을 받지 않는다.
Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi bên ngoài.
Thường dùng với danh từ chỉ nguồn ảnh hưởng, kèm theo '의' để chỉ đối tượng.
Khi muốn nhấn mạnh không chịu ảnh hưởng, dùng cấu trúc '영향을 받지 않다' thay vì '영향이 없다' để nhấn mạnh hành động nhận ảnh hưởng.
합성어로 '영향'(影響, ảnh hưởng) + 목적격 조사 '을' + 동사 '받다' (nhận) + 부정형 '지 않다' (không) 로 구성된 구문.
Khi dùng trong câu, thường đi kèm với danh từ chỉ nguồn ảnh hưởng và có thể dùng ở dạng hiện tại hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh.