Looking up...
Gây tác động hoặc ảnh hưởng đến một người, sự việc, hoặc tình huống nào đó.
그 결정은 회사 전체에 큰 영향을 끼쳤다.
Quyết định đó đã gây ảnh hưởng lớn đến toàn công ty.
음악은 그의 인생에 큰 영향을 끼쳤다.
Âm nhạc đã gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của anh ấy.
Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả cả tác động tích cực và tiêu cực, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ '영향' (ảnh hưởng) và '끼다' (gắn, gây ra) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả sự tác động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả tác động của một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.