Looking up...
Gây ra một tác động lớn hoặc quan trọng đến một điều gì đó.
그 결정은 회사에 큰 영향을 미쳤다.
Quyết định đó đã gây ra một tác động lớn đến công ty.
새로운 기술은 산업에 큰 영향을 미칠 것이다.
Công nghệ mới sẽ gây ra một tác động lớn đến ngành công nghiệp.
Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực của một sự kiện, quyết định hoặc ý tưởng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện chính thức để mô tả tác động lớn.
Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.
Từ '큰' (lớn) kết hợp với '영향을 미치다' (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện để nhấn mạnh tác động lớn của một sự kiện hoặc quyết định.