Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

큰 영향을 미치다

keun yeonghyang-eul michida
phrase★Trung cấp— có ảnh hưởng lớn
trang trọng

Gây ra một tác động lớn hoặc quan trọng đến một điều gì đó.

그 결정은 회사에 큰 영향을 미쳤다.

Quyết định đó đã gây ra một tác động lớn đến công ty.

새로운 기술은 산업에 큰 영향을 미칠 것이다.

Công nghệ mới sẽ gây ra một tác động lớn đến ngành công nghiệp.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực của một sự kiện, quyết định hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

큰 영향을 미치는 요소yếu tố gây ảnh hưởng lớn큰 영향을 미치는 인물người có ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

큰 영향을 주다큰 영향을 끼치다큰 영향을 끼치는

Từ trái nghĩa

작은 영향을 미치다영향을 주지 않다

Cụm từ liên quan

큰 영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng lớn
큰 영향을 끼치다cụm từ
gây ảnh hưởng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện chính thức để mô tả tác động lớn.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '큰' (lớn) kết hợp với '영향을 미치다' (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện để nhấn mạnh tác động lớn của một sự kiện hoặc quyết định.

Phân tích từ

큰
lớn
root
+
영향
ảnh hưởng
root
+
미치다
gây ra
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.