Looking up...
Gây ra một tác động lớn hoặc quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
그 책은 내 인생에 큰 영향을 주었습니다.
Cuốn sách đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.
이 결정은 회사에 큰 영향을 줄 것입니다.
Quyết định này sẽ gây ảnh hưởng lớn đến công ty.
Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động lớn hoặc quan trọng, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống phù hợp.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của một sự kiện hoặc quyết định.
Từ '큰' (lớn) và '영향을 주다' (gây ảnh hưởng) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.