Looking up...
Không gây ra bất kỳ tác động hoặc ảnh hưởng nào đến một sự việc, người, hoặc tình huống nào khác.
이 약은 신체에 영향을 주지 않습니다.
Thuốc này không gây ảnh hưởng đến cơ thể.
그 결정은 우리 계획에 영향을 주지 않을 것입니다.
Quyết định đó sẽ không gây ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.
Thường được sử dụng để nói về việc tránh gây ra những tác động không mong muốn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự trung lập hoặc không can thiệp.
Dùng để diễn tả việc không muốn tác động đến các yếu tố khác, thường trong các tình huống cần sự cẩn thận.
Từ '영향' (ảnh hưởng) + '주다' (gây ra) + '않다' (không) tạo thành một cụm từ để diễn tả việc không gây ra tác động nào.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để nhấn mạnh sự trung lập hoặc không can thiệp.