Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

영향을 주지 않다

yeong-hyang-eul ju-ji an-ta
phrase★Trung cấp— không gây ảnh hưởng
trang trọngthông thường

Không gây ra bất kỳ tác động hoặc ảnh hưởng nào đến một sự việc, người, hoặc tình huống nào khác.

이 약은 신체에 영향을 주지 않습니다.

Thuốc này không gây ảnh hưởng đến cơ thể.

그 결정은 우리 계획에 영향을 주지 않을 것입니다.

Quyết định đó sẽ không gây ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.

💡

Thường được sử dụng để nói về việc tránh gây ra những tác động không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

영향을 주지 않는không gây ảnh hưởng영향을 주지 않아야 한다phải tránh gây ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

영향을 미치지 않다영향을 주지 않아야 한다

Từ trái nghĩa

영향을 주다영향을 미치다

Cụm từ liên quan

영향을 미치다cụm từ
gây ảnh hưởng
영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự trung lập hoặc không can thiệp.

⚡Quy tắc vàng

Tránh gây ảnh hưởng

Dùng để diễn tả việc không muốn tác động đến các yếu tố khác, thường trong các tình huống cần sự cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Từ '영향' (ảnh hưởng) + '주다' (gây ra) + '않다' (không) tạo thành một cụm từ để diễn tả việc không gây ra tác động nào.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để nhấn mạnh sự trung lập hoặc không can thiệp.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng
root
+
주다
gây ra
root
+
않다
không
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.