jip
nhà

나는 오늘 집에 갈 거야.

Tôi sẽ về nhà hôm nay.


thông thường

nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân

우리 집은 서울에 있습니다.

Nhà chúng tôi ở Seoul.

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.

trang trọng

nhà, tổ chức hoặc cơ quan

그 회사는 우리나라에서 가장 큰 기업 중 하나입니다.

Công ty đó là một trong những doanh nghiệp lớn nhất ở nước chúng tôi.

Trong ngữ cảnh này, '집' có thể dùng để chỉ một tổ chức hoặc cơ quan.

Cụm từ kết hợp

집에 가다về nhà집에 오다đến nhà집에 있다ở nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng '집' trong câu

Từ '집' thường dùng để chỉ nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh chính thức, nó có thể dùng để chỉ một tổ chức hoặc cơ quan.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '집' và '가정'

'집' thường dùng để chỉ nơi ở vật lý, còn '가정' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gia đình và môi trường sống.

Nguồn gốc từ

Từ '집' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ và có nghĩa là 'nhà' hoặc 'nơi ở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh chính thức, nó có thể dùng để chỉ một tổ chức hoặc cơ quan.

Phân tích từ

nhà
root
Từ Điển Hàn Việt