집에 가다
jibe ga-daphrase★Cơ bản— về nhà
thông thường
Đi về nhà, trở về nhà của mình.
주말에는 항상 집에 가다.
Cuối tuần tôi luôn về nhà.
학교가 끝나면 바로 집에 가다.
Khi học xong, tôi luôn về nhà ngay.
💡
Thường dùng để nói về hành động trở về nhà sau một ngày làm việc hoặc học tập.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Cụm từ này rất phổ biến và thường dùng để nói về việc trở về nhà sau một ngày làm việc hoặc học tập.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ '집' (nhà) và '가다' (đi) kết hợp thành một cụm từ chỉ hành động đi về nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để nói về việc trở về nhà sau một ngày làm việc hoặc học tập.
Phân tích từ
집
nhà
root에
tại, ở
particle가다
đi
verbTừ Điển Hàn Việt