Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

밖

bak
noun★Cơ bản— ngoài
thông thường

Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc không gian bị giới hạn.

밖에서 놀고 싶어요.

Tôi muốn chơi ngoài.

💡

Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà, công viên, hoặc bất kỳ nơi nào không bị giới hạn.

Cụm từ kết hợp

밖으로 나가다đi ra ngoài밖에서 만나다gặp nhau ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

밖에서 먹다cụm từ
ăn ngoài
밖에서 자다cụm từ
ngủ ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng '밖' trong câu

'밖' thường được sử dụng với các động từ như '나가다' (đi ra) hoặc '만나다' (gặp).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '밖' và '외부'

'밖' thường dùng cho không gian gần, còn '외부' dùng cho không gian xa hoặc tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '바깥' (bakkan) có nghĩa là 'ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà hoặc không gian bị giới hạn.

Phân tích từ

바
ngoài
root
+
깥
bên ngoài
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.