Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 등잔 밑이 어둡다

등잔 밑이 어둡다

deungjan miti eodueopda◆tục ngữ
người thân gần, người xa vắng

아무리 가족이 가까워도 등잔 밑이 어둡다.

Dù gia đình gần gũi nhưng người thân gần, người xa vắng.


◆ Nghĩa thực sự
Người thân gần, người xa vắng
¶ Nghĩa đen
Dưới đèn dầu thì tối
Phân tích nghĩa đen
등잔đèn dầu+밑dưới+어둡다tối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng dưới đèn dầu nhưng vẫn thấy tối, tượng trưng cho sự bỏ qua người thân gần.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người trong gia đình bị bỏ qua, bỏ qua, trong khi người xa lại được ưu tiên hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một vấn đề xã hội truyền thống ở Hàn Quốc, nơi người thân gần có thể bị bỏ qua trong khi người xa được quan tâm hơn.
thông thường

Nói về tình trạng người thân gần mà lại không được quan tâm, chăm sóc, còn người xa lại được ưu tiên hơn.

그는 항상 아내를 소홀히 하다가 등잔 밑이 어둡다고 후회했다.

Anh ta thường bỏ qua vợ mình rồi hối hận vì người thân gần, người xa vắng.

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.

Từ đồng nghĩa

가까운 사람 소홀히 하다소중한 것을 간과하다

Từ trái nghĩa

가까운 사람을 소중히 여기다

Cụm từ liên quan

등잔 밑이 어둡다tục ngữ
Người thân gần, người xa vắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng để miêu tả tình huống tích cực, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự bất công.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ có nguồn gốc từ đời sống gia đình truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh sự quan tâm không đều đối với người thân gần và xa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.

Phân tích từ

등잔
đèn dầu
root
+
밑
dưới
root
+
어둡다
tối
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.