등잔 밑이 어둡다
deungjan miti eodueopdaidiom★Trung cấp— người thân gần, người xa vắng◆tục ngữ
thông thường
Nói về tình trạng người thân gần mà lại không được quan tâm, chăm sóc, còn người xa lại được ưu tiên hơn.
그는 항상 아내를 소홀히 하다가 등잔 밑이 어둡다고 후회했다.
Anh ta thường bỏ qua vợ mình rồi hối hận vì người thân gần, người xa vắng.
💡
Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên dùng để miêu tả tình huống tích cực, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự bất công.
📖Nguồn gốc từ
Từ ngữ có nguồn gốc từ đời sống gia đình truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh sự quan tâm không đều đối với người thân gần và xa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.
Phân tích từ
등잔
đèn dầu
root밑
dưới
root어둡다
tối
rootTừ Điển Hàn Việt