등잔 밑이 어둡다

deungjan miti eodueopda
idiomTrung cấp người thân gần, người xa vắngtục ngữ
Nghĩa thực sự
Người thân gần, người xa vắng
Nghĩa đen
Dưới đèn dầu thì tối
Phân tích nghĩa đen
등잔đèn dầu+dưới+어둡다tối
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng dưới đèn dầu nhưng vẫn thấy tối, tượng trưng cho sự bỏ qua người thân gần.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người trong gia đình bị bỏ qua, bỏ qua, trong khi người xa lại được ưu tiên hơn.
Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một vấn đề xã hội truyền thống ở Hàn Quốc, nơi người thân gần có thể bị bỏ qua trong khi người xa được quan tâm hơn.
thông thường

Nói về tình trạng người thân gần mà lại không được quan tâm, chăm sóc, còn người xa lại được ưu tiên hơn.

그는 항상 아내를 소홀히 하다가 등잔 밑이 어둡다고 후회했다.

Anh ta thường bỏ qua vợ mình rồi hối hận vì người thân gần, người xa vắng.

💡

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.

Cụm từ liên quan

등잔 밑이 어둡다tục ngữ
Người thân gần, người xa vắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng để miêu tả tình huống tích cực, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự bất công.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ có nguồn gốc từ đời sống gia đình truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh sự quan tâm không đều đối với người thân gần và xa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự bất công trong quan hệ gia đình hoặc xã hội, đặc biệt là khi người thân gần bị bỏ qua.

Phân tích từ

등잔
đèn dầu
root
+
dưới
root
+
어둡다
tối
root
Từ Điển Hàn Việt