還元
「還元」はどういう意味ですか?
hoàn trả, trả lại消費税の還元を受ける
nhận hoàn trả thuế tiêu dùng
「還元」の正しい使い方は?
hoàn trả tiền, lợi ích hoặc giá trị đã mất hoặc bị trừ đi (thường trong tài chính, thương mại)
ポイントを現金に還元する
hoàn tiền điểm tích lũy thành tiền mặt
還元率は1%です
tỷ lệ hoàn trả là 1%
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại, phúc lợi (ví dụ: hoàn thuế, hoàn tiền khuyến mại).
trả lại trạng thái ban đầu (trong hóa học, sinh học)
酸化された物質を還元する
khử chất đã bị oxy hóa
Dùng trong phản ứng hóa học, sinh học (ví dụ: khử oxy, khử nitrat).
trả lại quyền lợi, lợi ích cho ai đó (trong chính trị, xã hội)
社会的不平等を是正し、利益を還元する
sửa chữa bất bình đẳng xã hội và trả lại lợi ích
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách công, phúc lợi xã hội.
Mẹo hay
Phân biệt 還元 và 返金
還元 thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, tài chính (ví dụ: hoàn tiền khuyến mại, hoàn thuế), trong khi 返金 dùng chung cho việc trả lại tiền (ví dụ: hoàn tiền mua hàng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 還元?
Dùng khi đề cập đến việc trả lại tiền, lợi ích hoặc giá trị dưới hình thức khuyến mại, chính sách phúc lợi, hoặc hoàn thuế. Không dùng cho việc trả lại sản phẩm hay tiền do lỗi sản phẩm.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語), kết hợp từ 還 (hoàn, trở về) + 元 (nguyên, nguồn gốc). Ban đầu nghĩa đen là 'trở về nguồn gốc', sau được mở rộng sang nghĩa 'hoàn trả' trong ngữ cảnh tài chính.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, thương mại, tài chính. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến chính sách hoàn trả cụ thể.