避難

hinan

「避難」はどういう意味ですか?

sơ tán

地震の際は、避難経路を確認しておいてください。

Khi có động đất, hãy xác nhận trước đường sơ tán.


「避難」の正しい使い方は?

trang trọng

sơ tán khỏi nơi nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh) đến nơi an toàn.

台風が接近しているため、住民は避難を始めた。

Do bão đang đến gần nên cư dân đã bắt đầu sơ tán.

火災報知器が鳴ったら、すぐに避難してください。

Khi còi báo cháy kêu, hãy sơ tán ngay lập tức.

Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn (例: 避難所: nơi sơ tán, 避難経路: đường sơ tán).

Cụm từ kết hợp

避難所nơi sơ tán避難指示chỉ thị sơ tán避難勧告khuyến cáo sơ tán避難訓練huấn luyện sơ tán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

避難民cụm từ
người sơ tán
避難生活cụm từ
cuộc sống trong tình trạng sơ tán

Mẹo hay

Phân biệt '避難' và '避難所'

'避難' là hành động sơ tán, trong khi '避難所' là nơi sơ tán. Ví dụ: '避難する' (sơ tán) vs '避難所に行く' (đến nơi sơ tán).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Từ '避難' luôn gắn liền với ngữ cảnh nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, xung đột). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 避 (tránh né) + 難 (khó khăn, nguy hiểm). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'tránh khỏi nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp, có tính chất nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với '避難生活' (cuộc sống sơ tán) hoặc '避難民' (dân sơ tán).

Phân tích từ

避
tránh né, lánh xa
root
+
難
khó khăn, nguy hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt