Looking up...
注文した商品が届かなかったので、返金を要求した。
Vì hàng đặt không đến nên tôi đã yêu cầu hoàn tiền.
Trả lại tiền đã nhận cho người khác, thường do giao dịch thất bại hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu.
この商品は返金保証付きです。
Sản phẩm này có chính sách hoàn tiền bảo đảm.
注文をキャンセルしたら、返金されますか?
Nếu hủy đơn hàng thì có được hoàn tiền không?
Thường dùng trong thương mại điện tử, dịch vụ, hoặc giao dịch tài chính. Có thể kết hợp với động từ như 要求する (yêu cầu), 受ける (nhận), 保証する (bảo đảm).
返金: Trả lại tiền (do giao dịch thất bại). 払い戻し: Trả lại tiền bảo hiểm, trợ cấp, hoặc khoản tiền đã nộp thừa. 返却: Trả lại vật phẩm (sách, đồ mượn).
Dùng khi tiền được trả lại do sản phẩm/dịch vụ không đạt yêu cầu hoặc giao dịch thất bại. Không dùng cho tiền bảo hiểm hay trợ cấp.
Từ ghép của hai kanji: 返 (trả lại, hoàn) + 金 (tiền). 返 có nguồn gốc từ Hán cổ 反 (phản), nghĩa gốc là 'ngược lại', sau này mở rộng nghĩa sang 'trả lại'. 金 vốn là từ chỉ tiền tệ, có nguồn gốc từ chữ 金 (kim) trong Hán tự, tượng trưng cho kim loại quý dùng làm tiền.
返金 thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch thương mại. Không nên nhầm lẫn với 払い戻し (thường dùng cho tiền bảo hiểm, trợ cấp) hoặc 返却 (trả lại vật phẩm). Trong tiếng Nhật, 返金 có thể dùng như danh từ (例: 返金が必要です) hoặc động từ (返金する).