Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 返金

返金

henkin

「返金」はどういう意味ですか?

hoàn tiền

注文した商品が届かなかったので、返金を要求した。

Vì hàng đặt không đến nên tôi đã yêu cầu hoàn tiền.


「返金」の正しい使い方は?

trang trọng

Trả lại tiền đã nhận cho người khác, thường do giao dịch thất bại hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu.

この商品は返金保証付きです。

Sản phẩm này có chính sách hoàn tiền bảo đảm.

注文をキャンセルしたら、返金されますか?

Nếu hủy đơn hàng thì có được hoàn tiền không?

Thường dùng trong thương mại điện tử, dịch vụ, hoặc giao dịch tài chính. Có thể kết hợp với động từ như 要求する (yêu cầu), 受ける (nhận), 保証する (bảo đảm).

Cụm từ kết hợp

返金保証bảo đảm hoàn tiền返金請求yêu cầu hoàn tiền全額返金hoàn tiền toàn bộ返金不可không hoàn tiền

Từ đồng nghĩa

払い戻し返却

Từ trái nghĩa

支払い入金

Cụm từ liên quan

返金保証cụm từ
chính sách bảo đảm hoàn tiền
返金期間cụm từ
thời hạn hoàn tiền

Mẹo hay

Phân biệt 返金, 払い戻し, 返却

返金: Trả lại tiền (do giao dịch thất bại). 払い戻し: Trả lại tiền bảo hiểm, trợ cấp, hoặc khoản tiền đã nộp thừa. 返却: Trả lại vật phẩm (sách, đồ mượn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 返金?

Dùng khi tiền được trả lại do sản phẩm/dịch vụ không đạt yêu cầu hoặc giao dịch thất bại. Không dùng cho tiền bảo hiểm hay trợ cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 返 (trả lại, hoàn) + 金 (tiền). 返 có nguồn gốc từ Hán cổ 反 (phản), nghĩa gốc là 'ngược lại', sau này mở rộng nghĩa sang 'trả lại'. 金 vốn là từ chỉ tiền tệ, có nguồn gốc từ chữ 金 (kim) trong Hán tự, tượng trưng cho kim loại quý dùng làm tiền.

Ghi chú sử dụng

返金 thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch thương mại. Không nên nhầm lẫn với 払い戻し (thường dùng cho tiền bảo hiểm, trợ cấp) hoặc 返却 (trả lại vật phẩm). Trong tiếng Nhật, 返金 có thể dùng như danh từ (例: 返金が必要です) hoặc động từ (返金する).

Phân tích từ

返
trả lại, hoàn
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。