避難所

hinansho

「避難所」はVietnameseでどういう意味ですか?

nơi trú ẩn tạm thời

地震の後、避難所に避難しました。

Sau trận động đất, chúng tôi đã sơ tán đến nơi trú ẩn tạm thời.


「避難所」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Nơi tạm trú cho người dân khi xảy ra thiên tai, chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

台風が接近しているため、避難所が開設されました。

Do bão sắp đổ bộ nên nơi trú ẩn đã được mở cửa.

避難所では食料や毛布が支給されます。

Tại nơi trú ẩn, thực phẩm và chăn mền sẽ được cung cấp.

Thường được chính quyền địa phương hoặc tổ chức cứu trợ điều hành.

Cụm từ kết hợp

避難所を開設するmở nơi trú ẩn避難所に避難するsơ tán đến nơi trú ẩn避難所の運営quản lý nơi trú ẩn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 避難所 và 避難場所

避難所 (hinansho) thường là nơi được chỉ định chính thức, có cơ sở vật chất đầy đủ (thực phẩm, y tế). 避難場所 (hinan basho) chỉ nơi tạm trú sơ khai, không có cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 避難所?

Chỉ dùng khi đề cập đến nơi trú ẩn chính thức trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, chiến tranh). Không dùng cho nơi trú ẩn tự nguyện như nhà bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 避 (tránh, lánh) + 難 (khó khăn, nguy hiểm) + 所 (nơi chốn). Nghĩa đen là 'nơi tránh khỏi nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai, chiến tranh hoặc dịch bệnh. Không dùng cho nơi trú ẩn thông thường như nhà nghỉ hay khách sạn.

Phân tích từ

避
tránh, lánh
root
+
難
khó khăn, nguy hiểm
root
+
所
nơi chốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt