Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 部下

部下

ぶか

「部下」はVietnameseでどういう意味ですか?

cấp dưới

部下に仕事を任せる。

Giao việc cho cấp dưới.


「部下」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Người có cấp bậc thấp hơn trong tổ chức, thường là nhân viên dưới quyền quản lý của cấp trên.

上司は部下の意見を尊重すべきだ。

Cấp trên nên tôn trọng ý kiến của cấp dưới.

彼は部下を厳しく指導する。

Anh ấy chỉ đạo cấp dưới một cách nghiêm khắc.

Từ này thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Không mang nghĩa xúc phạm trừ khi ngữ cảnh thể hiện sự coi thường.

Cụm từ kết hợp

部下を育てるnuôi dưỡng cấp dưới部下の指導chỉ đạo cấp dưới部下の評価đánh giá cấp dưới

Từ đồng nghĩa

部属下位者

Từ trái nghĩa

上司上位者

Cụm từ liên quan

上司と部下cụm từ
cấp trên và cấp dưới
部下の面倒を見るcụm từ
chăm sóc cấp dưới

Mẹo hay

Phân biệt cấp trên - cấp dưới trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, quan hệ cấp trên - cấp dưới không chỉ dựa trên chức danh mà còn phụ thuộc vào tuổi tác và thâm niên. Ví dụ, một nhân viên trẻ tuổi nhưng chức vụ cao hơn có thể được gọi là cấp trên bởi đồng nghiệp lớn tuổi hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '部下' trong giao tiếp

Từ này nên được sử dụng một cách trang trọng trong môi trường công sở. Trong các tình huống xã hội thông thường, người Nhật thường sử dụng các thuật ngữ thân mật hơn như '後輩' (hậu bối) hoặc '部下' chỉ khi vai trò rõ ràng trong tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 部 (bộ phận, phòng ban) + 下 (dưới). Ban đầu chỉ vị trí thấp hơn trong tổ chức, sau trở thành thuật ngữ chỉ mối quan hệ cấp trên - cấp dưới.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc chính thức. Không nên sử dụng trong các mối quan hệ xã hội thông thường trừ khi ám chỉ vai trò rõ ràng trong tổ chức.

Phân tích từ

部
bộ phận, phòng ban
root
+
下
dưới, thấp hơn
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。