Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 避ける

避ける

sakeruÂm Hán-Việtbị
tránh

雨が降りそうだから、傘を持って避ける

Vì trời có vẻ sắp mưa, nên tôi mang theo ô để tránh mưa.


thông thường

Tránh, lánh, né tránh

危険な場所を避ける

Tránh những nơi nguy hiểm.

問題を避ける

Tránh những vấn đề.

Dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

避けるべきnên tránh避けられないkhông thể tránh được

Từ đồng nghĩa

回避する避難する逃げる

Từ trái nghĩa

直面する向かう挑戦する

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '避ける' thường được dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý. Nó có thể được dùng trong các tình huống như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.

Phân tích từ

避
tránh
root
+
ける
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。