underlying

/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
nguyên nhân, cơ bản

The underlying cause of the problem was poor communication.

Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là sự giao tiếp kém.


chung

Được đặt dưới hoặc nằm dưới, không nhìn thấy được.

The underlying structure of the building is very strong.

Cơ cấu bên dưới của tòa nhà rất bền chắc.

Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.

chung

Được coi là cơ bản hoặc quan trọng nhất.

The underlying principles of the theory are simple.

Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết rất đơn giản.

Dùng để nhấn mạnh tính cơ bản hoặc quan trọng của một khái niệm.

Cụm từ kết hợp

underlying causenguyên nhân cơ bảnunderlying issuevấn đề cơ bảnunderlying reasonlý do cơ bản

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

under the surfacecụm từ
bên dưới bề mặt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như y học, kinh tế hoặc khoa học, 'underlying' thường dùng để chỉ các yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lying'

'Underlying' không phải là động từ, mà là tính từ. Không nên sử dụng nó như một động từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'lying' (nằm), có nghĩa là 'nằm dưới' hoặc 'cơ bản'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, nguyên nhân sâu xa hoặc các khái niệm quan trọng nhất.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
lying
nằm
root
Từ Điển Anh Việt