underlying
nguyên nhân, cơ bảnThe underlying cause of the problem was poor communication.
Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là sự giao tiếp kém.
Được đặt dưới hoặc nằm dưới, không nhìn thấy được.
The underlying structure of the building is very strong.
Cơ cấu bên dưới của tòa nhà rất bền chắc.
Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.
Được coi là cơ bản hoặc quan trọng nhất.
The underlying principles of the theory are simple.
Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết rất đơn giản.
Dùng để nhấn mạnh tính cơ bản hoặc quan trọng của một khái niệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong các lĩnh vực như y học, kinh tế hoặc khoa học, 'underlying' thường dùng để chỉ các yếu tố cơ bản hoặc nguyên nhân sâu xa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'lying'
'Underlying' không phải là động từ, mà là tính từ. Không nên sử dụng nó như một động từ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'lying' (nằm), có nghĩa là 'nằm dưới' hoặc 'cơ bản'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, nguyên nhân sâu xa hoặc các khái niệm quan trọng nhất.