Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. underperformance

underperformance

/ˌʌndərpərˈfɔːrməns/
hiệu suất dưới mức kỳ vọng

The team's underperformance was a major concern for the manager.

Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của đội là một vấn đề lớn đối với quản lý.


trang trọng

Hiệu suất không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.

The company's underperformance in the last quarter led to layoffs.

Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của công ty trong quý vừa qua đã dẫn đến việc sa thải.

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

underperformance inhiệu suất dưới mức kỳ vọng trongunderperformance due tohiệu suất dưới mức kỳ vọng do

Từ đồng nghĩa

poor performancesubstandard performancebelow expectations

Từ trái nghĩa

overperformanceoutperformanceexceeding expectations

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'under-' (dưới mức) và 'performance' (hiệu suất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục.

Phân tích từ

under-
dưới mức
prefix
+
performance
hiệu suất
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。