Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. since

since

/sɪns/
từ khi

I've known her since high school.

Tôi đã biết cô ấy từ khi học trung học.


trang trọngthông thường

từ khi, từ lúc, kể từ khi

She's been happy since she got the promotion.

Cô ấy đã vui từ khi được thăng chức.

The weather has been bad since yesterday.

Thời tiết đã xấu từ hôm qua.

Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc trạng thái.

trang trọngthông thường

vì, bởi vì

I'm tired since I didn't sleep well.

Tôi mệt vì tôi không ngủ tốt.

She's upset since she lost her job.

Cô ấy buồn vì cô ấy mất việc.

Dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

since whentừ khi nàoever sincetừ lúc đó

Từ đồng nghĩa

fromasbecause

Từ trái nghĩa

untilbefore

Cụm từ liên quan

since whencụm từ
từ khi nào
ever sincecụm từ
từ lúc đó

Mẹo hay

Sử dụng 'since' với thời gian

Dùng 'since' để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc trạng thái, thường đi với thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc thì quá khứ hoàn thành (past perfect).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'since' và 'for'

'Since' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu, còn 'for' dùng để chỉ khoảng thời gian. Ví dụ: 'I've been here since 2020' (từ năm 2020) vs. 'I've been here for three years' (ba năm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sincan', có nguồn gốc từ 'sīþþan' (từ khi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'since' có thể dùng như một từ nối (conjunction) hoặc một giới từ (preposition). Khi dùng như giới từ, nó thường đi trước một danh từ hoặc đại từ. Khi dùng như từ nối, nó thường đi trước một mệnh đề.

Phân tích từ

since
từ khi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。