Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sin

sin

/sɪn/
điều xấu xa

He felt guilty about the sin he committed.

Anh cảm thấy tội lỗi về điều xấu xa mà anh đã làm.


trang trọng

Điều vi phạm đạo đức hoặc luật của một tôn giáo, thường liên quan đến hành vi xấu xa hoặc tội lỗi.

Stealing is considered a sin in many religions.

Cướp bóc được coi là điều xấu xa trong nhiều tôn giáo.

Thường liên quan đến các tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, và Phật giáo.

thông thường

Hành vi trái với đạo đức hoặc luật của xã hội.

Lying to your parents is a sin.

Nói dối với bố mẹ là điều xấu xa.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hơn là tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

commit a sinlàm điều xấu xaoriginal sintội nguyên tộideadly sintội chết

Từ đồng nghĩa

wrongdoingtransgressionoffensecrime

Từ trái nghĩa

virtuegood deedmerit

Cụm từ liên quan

seven deadly sinscụm từ
bảy tội chết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'sin' thường liên quan đến các hành vi vi phạm đạo đức tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sin' và 'crime'

'Sin' liên quan đến đạo đức hoặc tôn giáo, còn 'crime' liên quan đến pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peccatum', có nghĩa là 'tội lỗi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sin' thường liên quan đến tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ hành vi xấu xa.

Phân tích từ

sin
tội lỗi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。