Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ever since

ever since

/ˈɛvər sɪns/
từ khi

I've been happy ever since I met you.

Tôi đã vui vẻ từ khi gặp bạn.


thông thường

Từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến bây giờ, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng.

She's been studying hard ever since she failed her exam.

Cô ấy đã học chăm chỉ từ khi cô ấy trượt kỳ thi.

Ever since the pandemic, people have been more cautious.

Từ khi đại dịch, mọi người đã trở nên cẩn thận hơn.

Thường dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện quan trọng trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

ever since thentừ khi đóever since I was a childtừ khi tôi còn nhỏ

Từ đồng nghĩa

sincefrom that time on

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ever since' để chỉ một sự kiện cụ thể trong quá khứ, không dùng cho các khoảng thời gian không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ 'ever' (luôn) và 'since' (từ khi), kết hợp để chỉ một khoảng thời gian từ một sự kiện trong quá khứ đến hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện quan trọng trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。