from

/frʌm/
từ

I received a letter from my friend.

Tôi nhận được một bức thư từ bạn của tôi.


chung

Biểu thị nguồn gốc, nơi bắt đầu hoặc điểm xuất phát của một hành động, sự vật hoặc người.

She comes from a small village.

Cô ấy đến từ một làng nhỏ.

The book is from the 19th century.

Cuốn sách đến từ thế kỷ 19.

Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, thời gian bắt đầu hoặc nơi xuất phát.

chung

Biểu thị sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa hai vật hoặc người.

He is different from his brother.

Anh ấy khác với anh trai của mình.

Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

from now ontừ bây giờfrom time to timethỉnh thoảngfrom A to Btừ A đến B

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from scratchcụm từ
từ đầu, từ không có gì

Mẹo hay

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc

Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc, nơi bắt đầu hoặc điểm xuất phát của một hành động, sự vật hoặc người.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'from' để chỉ sự khác biệt

Dùng 'from' để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'from' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fram', có nghĩa là 'ngoài, từ bên ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, nơi bắt đầu hoặc điểm xuất phát. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự khác biệt giữa hai vật hoặc người.

Từ Điển Anh Việt