Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. simultaneously

simultaneously

/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/
cùng một lúc

The two speakers talked simultaneously.

Hai người nói cùng một lúc.


trang trọng

Trong cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc.

The event was broadcast simultaneously in multiple countries.

Sự kiện được phát sóng cùng một lúc ở nhiều quốc gia.

She was working on two projects simultaneously.

Cô ấy đang làm hai dự án cùng một lúc.

Thường dùng để mô tả sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

happen simultaneouslyxảy ra cùng một lúcoccur simultaneouslyxảy ra đồng thời

Từ đồng nghĩa

at the same timeconcurrentlyin unison

Từ trái nghĩa

separatelysequentiallyone after another

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'simultaneously' khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'simul' (cùng một lúc) + '-aneously' (hình thức từ ngữ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Phân tích từ

simul
cùng một lúc
root
+
-aneously
hình thức từ ngữ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。