Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. until

until

/ənˈtɪl/
cho đến khi

I'll wait here until you come back.

Tôi sẽ chờ ở đây cho đến khi bạn trở lại.


trang trọng

Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể mà một hành động hoặc tình trạng sẽ tiếp tục cho đến khi nó xảy ra.

The store is open until 9 PM.

Cửa hàng mở cửa cho đến 9 giờ tối.

She studied until she passed the exam.

Cô ấy học cho đến khi cô ấy đỗ kỳ thi.

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.

Cụm từ kết hợp

until nowcho đến bây giờuntil next timecho đến lần sauuntil further noticecho đến khi có thông báo khác

Từ đồng nghĩa

tillup toas far as

Từ trái nghĩa

fromsinceafter

Cụm từ liên quan

until further noticecụm từ
cho đến khi có thông báo khác
until the cows come homethành ngữ
cho đến khi trời tối

Mẹo hay

Sử dụng 'until' và 'till'

'Until' và 'till' có nghĩa tương tự, nhưng 'until' thường dùng trong văn viết, còn 'till' thường dùng trong văn nói.

Quy tắc vàng

Thời gian kết thúc

'Until' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'untill', từ 'un-' (không) + 'till' (cho đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động. Có thể dùng thay thế cho 'till' trong văn nói.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。