Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exhaust oneself

exhaust oneself

/ɪɡˈzɔːst wʌnˈsɛlf/◆động từ cụm
mệt mỏi

She exhausted herself trying to finish the project on time.

Cô ấy mệt mỏi vì cố gắng hoàn thành dự án kịp hạn.


thông thường

Làm cho bản thân mệt mỏi vì cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.

After running a marathon, he completely exhausted himself.

Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn mệt mỏi.

Don't exhaust yourself with too many responsibilities.

Đừng làm cho bản thân mệt mỏi vì quá nhiều trách nhiệm.

Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exhaust oneself physicallymệt mỏi về thể chấtexhaust oneself mentallymệt mỏi về tinh thần

Từ đồng nghĩa

wear oneself outfatigue oneselfoverwork oneself

Từ trái nghĩa

restrechargerecuperate

Cụm từ liên quan

wear oneself outđộng từ cụm
mệt mỏi
burn oneself outđộng từ cụm
mệt mỏi đến mức mất hứng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu 'exhaust oneself' thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức, không dùng để mô tả mệt mỏi bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'exhaust'

'Exhaust oneself' là động từ phân tách, không dùng 'exhaust' một cách đơn lẻ để mô tả tình trạng mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Từ 'exhaust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaustus', nghĩa là 'hết sức, cạn kiệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.

Phân tích từ

exhaust
hết sức, cạn kiệt
root
+
oneself
bản thân
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。