Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mode

mode

/moʊd/
cách thức, phương thức

She changed the mode to silent on her phone.

Cô ấy đã chuyển chế độ thành im tiếng trên điện thoại của mình.


chung

Một cách thức hoặc phương thức hoạt động hoặc tổ chức

The machine has three operating modes: automatic, manual, and eco.

Máy có ba chế độ hoạt động: tự động, thủ công và tiết kiệm năng lượng.

Thường dùng để chỉ các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động khác nhau của một thiết bị hoặc hệ thống.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, một thể loại âm nhạc có cấu trúc âm giai và âm điệu đặc trưng

This piece is written in Dorian mode.

Bài này được viết theo thể Dorian.

Trong âm nhạc, 'mode' thường đề cập đến các thể loại như Ionian, Dorian, Phrygian, và các thể khác.

chuyên ngành

Trong thống kê, một giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu

The mode of this dataset is 5, as it appears most frequently.

Giá trị mode của tập dữ liệu này là 5, vì nó xuất hiện nhiều nhất.

Trong thống kê, 'mode' là một biện pháp trung tâm khác ngoài trung bình và trung vị.

Cụm từ kết hợp

operating modechế độ hoạt độngsleep modechế độ ngủflight modechế độ baymusic modethể nhạc

Từ đồng nghĩa

methodwaymannerstyle

Từ trái nghĩa

disorderchaos

Cụm từ liên quan

in modecụm từ
đang hoạt động theo một cách thức nhất định
change modecụm từ
thay đổi cách thức hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng 'mode' trong công nghệ

Trong công nghệ, 'mode' thường được dùng để chỉ các tùy chọn hoặc chế độ hoạt động của một thiết bị, chẳng hạn như 'chế độ bay' trên máy bay hay 'chế độ ngủ' trên điện thoại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mode' và 'method'

'Mode' thường đề cập đến các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống, trong khi 'method' thường đề cập đến một phương pháp hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'modus' có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương thức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mode' thường được sử dụng để chỉ các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động khác nhau của một thiết bị hoặc hệ thống. Trong âm nhạc, nó đề cập đến các thể loại âm nhạc có cấu trúc âm giai đặc trưng.

Phân tích từ

mod
cách thức, phương thức
root
+
-e
hậu tố tạo ra danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。