Looking up...
She changed the mode to silent on her phone.
Cô ấy đã chuyển chế độ thành im tiếng trên điện thoại của mình.
Một cách thức hoặc phương thức hoạt động hoặc tổ chức
The machine has three operating modes: automatic, manual, and eco.
Máy có ba chế độ hoạt động: tự động, thủ công và tiết kiệm năng lượng.
Thường dùng để chỉ các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động khác nhau của một thiết bị hoặc hệ thống.
Trong âm nhạc, một thể loại âm nhạc có cấu trúc âm giai và âm điệu đặc trưng
This piece is written in Dorian mode.
Bài này được viết theo thể Dorian.
Trong âm nhạc, 'mode' thường đề cập đến các thể loại như Ionian, Dorian, Phrygian, và các thể khác.
Trong thống kê, một giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu
The mode of this dataset is 5, as it appears most frequently.
Giá trị mode của tập dữ liệu này là 5, vì nó xuất hiện nhiều nhất.
Trong thống kê, 'mode' là một biện pháp trung tâm khác ngoài trung bình và trung vị.
Trong công nghệ, 'mode' thường được dùng để chỉ các tùy chọn hoặc chế độ hoạt động của một thiết bị, chẳng hạn như 'chế độ bay' trên máy bay hay 'chế độ ngủ' trên điện thoại.
'Mode' thường đề cập đến các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống, trong khi 'method' thường đề cập đến một phương pháp hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.
Từ tiếng Latinh 'modus' có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương thức'.
Từ 'mode' thường được sử dụng để chỉ các tùy chọn hoặc cách thức hoạt động khác nhau của một thiết bị hoặc hệ thống. Trong âm nhạc, nó đề cập đến các thể loại âm nhạc có cấu trúc âm giai đặc trưng.