Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. modest

modest

/ˈmɒd.ɪst/
khiêm tốn

She lives a modest lifestyle.

Cô ấy sống một cuộc sống khiêm tốn.


chung

Không khoe khoang, khiêm tốn; không phô trương tài sản, khả năng.

He is a modest man who never boasts about his achievements.

Anh ấy là một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang về thành tựu của mình.

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của con người.

chung

Nhỏ, vừa phải; không quá lớn hoặc quá nhiều.

They bought a modest house.

Họ mua một ngôi nhà khiêm tốn.

Áp dụng cho các danh từ chỉ số lượng, kích thước, giá trị.

Cụm từ kết hợp

modest incomethu nhập khiêm tốnmodest amountmột khoản vừa phảimodest expectationskỳ vọng khiêm tốn
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。