Looking up...
The company offers flexible work arrangements to improve employee mobility.
Công ty cung cấp các sắp xếp làm việc linh hoạt để cải thiện khả năng di chuyển của nhân viên.
khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Urban planning focuses on improving public mobility.
Quy hoạch đô thị tập trung vào việc cải thiện khả năng di chuyển công cộng.
The app helps users track their daily mobility patterns.
Ứng dụng giúp người dùng theo dõi các mô hình di chuyển hàng ngày của họ.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh về giao thông, công nghệ, hoặc xã hội.
sự linh hoạt trong chuyển đổi công việc hoặc ngành nghề
The report highlights the importance of career mobility in modern economies.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng thăng tiến nghề nghiệp trong nền kinh tế hiện đại.
Ám chỉ khả năng thay đổi nghề nghiệp, vị trí công việc, hoặc ngành nghề.
tính di động của thiết bị hoặc công nghệ
5G networks enable greater device mobility and connectivity.
Mạng 5G cho phép thiết bị di động và kết nối tốt hơn.
Thường đề cập đến khả năng di chuyển của thiết bị mà không bị gián đoạn kết nối.
'Mobility' thường ám chỉ khả năng di chuyển hoặc thay đổi một cách linh hoạt (ví dụ: khả năng di chuyển của con người hoặc thiết bị), trong khi 'movement' chỉ đơn giản là hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh của bạn liên quan đến khả năng di chuyển hoặc thay đổi linh hoạt, chứ không phải hành động di chuyển đơn thuần.
Từ tiếng Latin *mobilitas*, xuất phát từ *mobilis* (có thể di chuyển), kết hợp từ *movere* (di chuyển).
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, công nghệ, giáo dục, và xã hội học. Trong bối cảnh công việc, nó có thể ám chỉ khả năng thăng tiến hoặc thay đổi vị trí.