Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. style

style

/staɪl/
phong cách

She has a unique style in her writing.

Cô ấy có phong cách viết độc đáo.


thông thường

Cách thể hiện hoặc thể hiện bản thân thông qua cách ăn mặc, ngôn ngữ, hoặc cách cư xử.

His style of dress is very casual.

Cách ăn mặc của anh ấy rất thoải mái.

Thường dùng để mô tả cách thể hiện cá tính hoặc phong cách cá nhân.

trang trọng

Kiểu hoặc phong cách của một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc thiết kế.

The artist's style is characterized by bold colors and abstract shapes.

Phong cách nghệ thuật của họ được đặc trưng bởi màu sắc mạnh mẽ và hình dạng trừu tượng.

Dùng để phân tích và mô tả các đặc điểm của tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

personal stylephong cách cá nhânwriting stylephong cách viếtlife stylephong cách sống

Từ đồng nghĩa

fashionmannermodeway

Từ trái nghĩa

uniformityconformity

Cụm từ liên quan

in stylecụm từ
đang được ưa chuộng hoặc phổ biến
out of stylecụm từ
không còn được ưa chuộng

Mẹo hay

Sử dụng 'style' để mô tả phong cách cá nhân

Bạn có thể dùng 'style' để mô tả cách thể hiện cá tính của mình thông qua cách ăn mặc, cách nói, hoặc cách cư xử.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'style' và 'fashion'

'Style' thường dùng để mô tả phong cách cá nhân, còn 'fashion' thường dùng để chỉ xu hướng thời trang.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'style' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stylus', có nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái mũi bút', ban đầu dùng để chỉ cách viết hoặc cách thể hiện bằng văn bản.

Ghi chú sử dụng

Từ 'style' có thể dùng để mô tả cách thể hiện cá nhân hoặc phong cách của một tác phẩm. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường dùng để phân tích các đặc điểm của tác phẩm.

Phân tích từ

style
phong cách
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。