Looking up...
She has a unique style in her writing.
Cô ấy có phong cách viết độc đáo.
Cách thể hiện hoặc thể hiện bản thân thông qua cách ăn mặc, ngôn ngữ, hoặc cách cư xử.
His style of dress is very casual.
Cách ăn mặc của anh ấy rất thoải mái.
Thường dùng để mô tả cách thể hiện cá tính hoặc phong cách cá nhân.
Kiểu hoặc phong cách của một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc thiết kế.
The artist's style is characterized by bold colors and abstract shapes.
Phong cách nghệ thuật của họ được đặc trưng bởi màu sắc mạnh mẽ và hình dạng trừu tượng.
Dùng để phân tích và mô tả các đặc điểm của tác phẩm.
Bạn có thể dùng 'style' để mô tả cách thể hiện cá tính của mình thông qua cách ăn mặc, cách nói, hoặc cách cư xử.
'Style' thường dùng để mô tả phong cách cá nhân, còn 'fashion' thường dùng để chỉ xu hướng thời trang.
Từ tiếng Anh 'style' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stylus', có nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái mũi bút', ban đầu dùng để chỉ cách viết hoặc cách thể hiện bằng văn bản.
Từ 'style' có thể dùng để mô tả cách thể hiện cá nhân hoặc phong cách của một tác phẩm. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường dùng để phân tích các đặc điểm của tác phẩm.