Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chaos

chaos

/keɪˈɒs/
sự hỗn loạn

The city was in chaos after the earthquake.

Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn sau trận động đất.


chung

Tình trạng hỗn loạn, không có trật tự hoặc kiểm soát.

The protesters caused chaos in the streets.

Những người biểu tình gây ra tình trạng hỗn loạn trên đường phố.

The office was in chaos when the boss was away.

Văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn khi ông chủ vắng mặt.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

cause chaosgây ra sự hỗn loạnin chaosrơi vào tình trạng hỗn loạnbring order out of chaostạo ra trật tự từ sự hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

disorderconfusionturmoilmayhem

Từ trái nghĩa

ordercalmpeaceharmony

Cụm từ liên quan

chaos theorycụm từ
lý thuyết hỗn loạn
chaos engineeringcụm từ
kỹ thuật hỗn loạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'chaos' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng, không phải những tình trạng hỗn loạn nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'chaos' để mô tả tình trạng hỗn loạn nhỏ, có thể dùng 'confusion' hoặc 'disorder' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'khaos', có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'sự hỗn loạn ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.

Phân tích từ

chaos
sự hỗn loạn
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。