Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. moderate

moderate

/ˈmɒdərɪt/
trung bình

She prefers a moderate amount of exercise each day.

Cô ấy thích tập thể dục với lượng trung bình mỗi ngày.


trang trọng

Trung bình, không quá cao hoặc quá thấp; ở mức vừa phải.

The weather is moderate today.

Thời tiết hôm nay vừa phải.

Dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cực đoan.

trang trọng

Có tính trung lập, không quá cực đoan trong quan điểm hoặc hành động.

He holds moderate views on most political issues.

Anh ta có quan điểm trung lập về hầu hết các vấn đề chính trị.

Trong chính trị, 'moderate' thường chỉ những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.

Cụm từ kết hợp

moderate amountlượng vừa phảimoderate pacetốc độ vừa phảimoderate successsự thành công vừa phải

Từ đồng nghĩa

balancedreasonableaveragemedium

Từ trái nghĩa

extremeradicalexcessive

Cụm từ liên quan

moderate your expectationscụm từ
giảm bớt mong đợi của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'moderate' trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'moderate' thường dùng để mô tả những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', có nghĩa là 'vừa phải, điều chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'moderate' thường dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cao hoặc quá thấp. Trong chính trị, nó có thể chỉ những người có quan điểm trung lập.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。