maintain

/meɪnˈteɪn/
du trì

She maintains her car regularly to keep it in good condition.

Cô ấy du trì xe hằng tháng để giữ cho xe ở trạng thái tốt.


chung

Giữ cho một vật hoặc hệ thống ở trạng thái tốt hoặc hoạt động hiệu quả bằng cách sửa chữa, bảo dưỡng hoặc cung cấp nguồn lực cần thiết.

The company maintains a high standard of quality in its products.

Công ty duy trì một tiêu chuẩn chất lượng cao cho sản phẩm của mình.

Thường dùng với các vật dụng, hệ thống, tiêu chuẩn hoặc mối quan hệ.

chung

Giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại hoặc tiếp tục.

He maintains a healthy lifestyle by exercising daily.

Anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục hàng ngày.

Thường dùng với các tình trạng như sức khỏe, mối quan hệ, hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

maintain a relationshipdu trì một mối quan hệmaintain a balancedu trì sự cân bằngmaintain a standarddu trì một tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

maintain the status quocụm từ
du trì tình trạng hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'maintain' thường dùng với các vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, không dùng với cảm xúc hoặc tình cảm.

Quy tắc vàng

Dùng với danh từ

'Maintain' thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, chứ không dùng với cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) + 'tenere' (giương giữ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo dưỡng, duy trì hoặc giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại.

Phân tích từ

main
chính
prefix
+
tain
giương giữ
root
Từ Điển Anh Việt