Looking up...
The court upheld the decision of the lower court.
Tòa án ủng hộ quyết định của tòa cấp dưới.
ủng hộ, tán thành, duy trì (quyền lợi, luật pháp, nguyên tắc)
The committee upheld the company's policy on workplace safety.
Ủy ban ủng hộ chính sách an toàn lao động của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc tổ chức.
nâng lên, giữ vững (ít dùng)
The pillars uphold the weight of the roof.
Những cây cột nâng đỡ sức nặng của mái nhà.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'Uphold' thường nhấn mạnh vai trò bảo vệ, duy trì hoặc tán thành một điều gì đó có tính chất nghiêm trọng (luật pháp, nguyên tắc, quyền lợi), trong khi 'support' mang nghĩa hỗ trợ chung chung hơn.
Sau 'uphold' luôn là danh từ trừu tượng hoặc cụm danh từ. Không dùng cho người trừ trường hợp văn học: 'The judge upheld the verdict.'
Từ tiếng Anh cổ 'up' (lên) + 'hold' (giữ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūpholdan', nghĩa đen là 'giữ ở vị trí cao'.
Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (quyền lợi, luật pháp, nguyên tắc) hoặc quyết định chính thức. Không dùng cho vật thể cụ thể trừ trường hợp văn học.