preserve

/prɪˈzɜːrv/
giải cứu, bảo tồn

We need to preserve the rainforest for future generations.

Chúng ta cần bảo tồn rừng mưa nhiệt đới cho các thế hệ tương lai.


chung

Giải cứu hoặc bảo vệ một vật, một nơi, hoặc một thực thể khỏi bị hư hại hoặc mất đi.

The museum works to preserve ancient artifacts.

Bảo tàng cố gắng bảo tồn các di vật cổ đại.

Thường dùng với các vật có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc sinh thái.

chung

Bảo quản hoặc giữ nguyên trạng thái của một thực thể, thường là thực phẩm.

Preserve fruits in jars for later use.

Bảo quản trái cây trong lọ để dùng sau.

Thường dùng trong bối cảnh bảo quản thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

preserve the environmentbảo tồn môi trườngpreserve traditionsbảo tồn truyền thốngpreserve foodbảo quản thực phẩm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

preserve for posteritycụm từ
bảo tồn cho các thế hệ tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh bảo tồn

Từ 'preserve' thường dùng để nói về việc bảo tồn môi trường, di sản văn hóa, hoặc bảo quản thực phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'preserve' và 'conserve'

'Preserve' thường dùng để bảo tồn hoặc bảo quản, còn 'conserve' thường dùng để tiết kiệm hoặc bảo tồn tài nguyên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praeservare', từ 'prae-' (trước) và 'servare' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong bối cảnh bảo tồn môi trường, bảo quản thực phẩm, hoặc bảo vệ di sản văn hóa.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-serve
bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt