Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. major

major

/ˈmeɪdʒər/
chính, quan trọng, lớn

This is a major decision for our company.

Đây là một quyết định quan trọng đối với công ty chúng tôi.


chung

Quan trọng, có ý nghĩa lớn

The project has major implications for the industry.

Dự án này có những ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp.

Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn của một sự kiện, quyết định hoặc vấn đề.

chung

Lớn, lớn hơn bình thường

She has a major in computer science.

Cô ấy có chuyên ngành khoa học máy tính.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'major' thường dùng để chỉ chuyên ngành chính của một sinh viên.

music

Quan trọng, có ảnh hưởng lớn (trong âm nhạc)

The major scale is a fundamental concept in Western music.

Cân major là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc phương Tây.

Trong âm nhạc, 'major' thường dùng để chỉ một loại âm giai hoặc âm trầm.

Cụm từ kết hợp

major decisionquyết định quan trọngmajor inchuyên ngànhmajor problemvấn đề lớn

Từ đồng nghĩa

significantimportantsubstantialprincipal

Từ trái nghĩa

minorinsignificanttrivial

Cụm từ liên quan

major keycụm từ
khóa lớn (âm nhạc)
major leaguecụm từ
giải đấu chuyên nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng 'major' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về chuyên ngành học tập, bạn có thể nói 'I major in economics' để chỉ rằng bạn học chuyên ngành kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'major' và 'minor'

'Major' thường dùng để chỉ sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn, trong khi 'minor' dùng để chỉ sự nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'major', nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'quan trọng hơn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'major' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một chuyên ngành học tập hoặc một vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

ma
lớn
prefix
+
jor
quan trọng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。