Looking up...
This is a major decision for our company.
Đây là một quyết định quan trọng đối với công ty chúng tôi.
Quan trọng, có ý nghĩa lớn
The project has major implications for the industry.
Dự án này có những ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp.
Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn của một sự kiện, quyết định hoặc vấn đề.
Lớn, lớn hơn bình thường
She has a major in computer science.
Cô ấy có chuyên ngành khoa học máy tính.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'major' thường dùng để chỉ chuyên ngành chính của một sinh viên.
Quan trọng, có ảnh hưởng lớn (trong âm nhạc)
The major scale is a fundamental concept in Western music.
Cân major là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc phương Tây.
Trong âm nhạc, 'major' thường dùng để chỉ một loại âm giai hoặc âm trầm.
Khi nói về chuyên ngành học tập, bạn có thể nói 'I major in economics' để chỉ rằng bạn học chuyên ngành kinh tế.
'Major' thường dùng để chỉ sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn, trong khi 'minor' dùng để chỉ sự nhỏ hoặc không quan trọng.
Từ gốc Latin 'major', nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'quan trọng hơn'.
Trong tiếng Anh, 'major' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một chuyên ngành học tập hoặc một vấn đề quan trọng.