mainly

/ˈmeɪnli/
chủ yếu

She eats mainly vegetables.

Cô ấy chủ yếu ăn rau.


trang trọngthông thường

Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn.

The company's revenue comes mainly from exports.

Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.

He is mainly interested in technology.

Anh ấy chủ yếu quan tâm đến công nghệ.

Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc phần lớn trong số nhiều.

Cụm từ kết hợp

mainly becausechủ yếu vìmainly used forchủ yếu dùng để

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'mainly' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'main' (chính, chủ yếu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa các yếu tố quan trọng và không quan trọng.

Phân tích từ

main
chính, chủ yếu
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt