mainly
chủ yếuShe eats mainly vegetables.
Cô ấy chủ yếu ăn rau.
trang trọngthông thường
Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn.
The company's revenue comes mainly from exports.
Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.
He is mainly interested in technology.
Anh ấy chủ yếu quan tâm đến công nghệ.
Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc phần lớn trong số nhiều.
Cụm từ kết hợp
mainly becausechủ yếu vìmainly used forchủ yếu dùng để
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'mainly' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'main' (chính, chủ yếu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giữa các yếu tố quan trọng và không quan trọng.
Phân tích từ
main
chính, chủ yếu
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt