sustain

/səˈsteɪn/
du trì, giữ vững

We need to find ways to sustain our environment.

Chúng ta cần tìm cách để du trì môi trường.


chung

Giữ vững, duy trì một điều gì đó trong thời gian dài.

She managed to sustain her business during the pandemic.

Cô ấy đã duy trì được công việc của mình trong thời kỳ đại dịch.

Thường dùng để nói về việc duy trì một tình trạng, hoạt động hoặc nguồn lực.

chung

Chịu đựng, chịu đựng được một áp lực hoặc tác động.

The building could not sustain the heavy storm.

Toà nhà không thể chịu đựng được cơn bão dữ dội.

Dùng để mô tả sự chịu đựng của vật chất hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

sustain growthdu trì sự phát triểnsustain lifedu trì cuộc sốngsustain damagechịu hư hỏng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sustainable developmentcụm từ
phát triển bền vững

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'sustain' có thể có nghĩa là 'du trì' hoặc 'chịu đựng', tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'sustain' thường liên quan đến việc duy trì sự phát triển bền vững.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sustinere' (giúp đỡ, giữ vững).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'sustain' thường dùng để nói về việc duy trì sự phát triển bền vững.

Phân tích từ

sus-
dưới, dưới đây
prefix
+
-tain
giữ, giữ vững
root
Từ Điển Anh Việt