sustain
du trì, giữ vữngWe need to find ways to sustain our environment.
Chúng ta cần tìm cách để du trì môi trường.
Giữ vững, duy trì một điều gì đó trong thời gian dài.
She managed to sustain her business during the pandemic.
Cô ấy đã duy trì được công việc của mình trong thời kỳ đại dịch.
Thường dùng để nói về việc duy trì một tình trạng, hoạt động hoặc nguồn lực.
Chịu đựng, chịu đựng được một áp lực hoặc tác động.
The building could not sustain the heavy storm.
Toà nhà không thể chịu đựng được cơn bão dữ dội.
Dùng để mô tả sự chịu đựng của vật chất hoặc sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'sustain' có thể có nghĩa là 'du trì' hoặc 'chịu đựng', tùy vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế
Trong kinh tế, 'sustain' thường liên quan đến việc duy trì sự phát triển bền vững.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sustinere' (giúp đỡ, giữ vững).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'sustain' thường dùng để nói về việc duy trì sự phát triển bền vững.