Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. derive

derive

/dɪˈraɪv/
bắt nguồn từ

This word derives from Latin.

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.


trang trọng

bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ (một cái gì đó)

The word 'democracy' derives from Greek.

Từ 'democracy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.

Many English words derive from French.

Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử ngôn ngữ.

trang trọng

nhận được (cái gì đó) từ (một nguồn cụ thể)

She derives great pleasure from reading.

Cô ấy nhận được niềm vui lớn từ việc đọc sách.

The company derives most of its revenue from exports.

Công ty nhận được phần lớn doanh thu từ xuất khẩu.

Thường kết hợp với danh từ chỉ lợi ích, cảm xúc, hoặc nguồn thu nhập.

trang trọng

suy ra, rút ra (kết luận) từ (thông tin, dữ liệu)

We can derive a lot of useful information from this data.

Chúng ta có thể rút ra rất nhiều thông tin hữu ích từ dữ liệu này.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

derive frombắt nguồn từderive pleasure fromnhận được niềm vui từderive benefit fromnhận được lợi ích từbe derived fromđược bắt nguồn từ

Từ đồng nghĩa

originatestemcome fromobtainextract

Từ trái nghĩa

terminateendcease

Cụm từ liên quan

derive satisfaction fromcụm từ
nhận được sự hài lòng từ

Mẹo hay

Phân biệt 'derive' và 'originate'

'Derive' nhấn mạnh vào quá trình nhận được thứ gì đó từ một nguồn, trong khi 'originate' nhấn mạnh vào nguồn gốc ban đầu. Ví dụ: 'The word derives from Latin' (từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin) nhưng 'The custom originated in the 19th century' (phong tục này bắt nguồn từ thế kỷ 19).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'derive'

Khi 'derive' chỉ nguồn gốc, theo sau bởi 'from'. Khi chỉ lợi ích hoặc kết luận, có thể dùng 'derive something from something' hoặc 'derive something' (nếu ngữ cảnh rõ ràng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'deriven', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'deriver', từ tiếng Latin 'derivare' (nghĩa là 'chảy từ', 'bắt nguồn từ'), từ 'de-' (từ) + 'rivus' (dòng suối).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'derive' thường đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ nguồn gốc. Khi chỉ lợi ích hoặc kết luận, có thể đi kèm với giới từ 'from' hoặc không.

Phân tích từ

de-
từ, xuống
prefix
+
-rive
dòng suối
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。