Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. description

description

/dɪˈskrɪpʃən/
mô tả

The description of the product was very detailed.

Mô tả về sản phẩm rất chi tiết.


chung

Một bản mô tả hoặc miêu tả về một vật, sự kiện, hoặc khái niệm.

She gave a vivid description of her trip to Paris.

Cô ấy đã mô tả chi tiết chuyến đi Paris của mình.

The job description includes all the required skills.

Mô tả công việc bao gồm tất cả các kỹ năng cần thiết.

Từ này thường được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

detailed descriptionmô tả chi tiếtjob descriptionmô tả công việcproduct descriptionmô tả sản phẩm

Từ đồng nghĩa

accountportrayaldepictionexplanation

Từ trái nghĩa

omissionsilenceconcealment

Cụm từ liên quan

give a descriptioncụm từ
cung cấp một mô tả
in descriptioncụm từ
trong mô tả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo mô tả của bạn chính xác và chi tiết để người đọc có thể hiểu rõ nội dung.

Quy tắc vàng

Mô tả rõ ràng

Mô tả phải rõ ràng và dễ hiểu, tránh sử dụng từ ngữ phức tạp nếu không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'descriptio', có nghĩa là 'mô tả'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật, hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề.

Phân tích từ

descrip
mô tả
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。