Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cease

cease

/siːs/
ngừng lại

The rain finally ceased after three days.

Cuối cùng mưa đã ngừng sau ba ngày.


trang trọngthông thường

Dừng lại, chấm dứt một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra.

The negotiations ceased when both parties couldn't reach an agreement.

Các cuộc đàm phán đã ngừng lại khi cả hai bên không thể đạt được thỏa thuận.

The pain ceased after taking the medicine.

Cơn đau đã ngừng sau khi uống thuốc.

Thường dùng với động từ ở dạng bất quy tắc (cease, ceased, ceased).

Cụm từ kết hợp

cease firengừng bắncease operationsngừng hoạt động

Từ đồng nghĩa

stophaltenddiscontinue

Từ trái nghĩa

continuestartbegin

Cụm từ liên quan

cease and desistcụm từ
ngừng và không tiếp tục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cease thường dùng với danh từ hoặc động từ ở dạng -ing.

Quy tắc vàng

Động từ bất quy tắc

Cease là động từ bất quy tắc, không dùng 'to' trước nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cessare' có nghĩa là 'ngừng, dừng lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'stop' được sử dụng nhiều hơn.

Phân tích từ

cease
ngừng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。